Bản dịch của từ 𡨁 trong tiếng Việt

𡨁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𡨁 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” (yên tĩnh, tịch mịch); ví như không gian yên ắng, tĩnh lặng như đêm khuya thanh vắng.

同“寂”。《龍龕手鑑•宀部》:“寂,安也,静也。𡨁,俗,同上。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡨁
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỊCH】
Các biến thể:
寂, 𡧯
Hình thái radical:
⿱,宀,赤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép