Bản dịch của từ 𡨄 trong tiếng Việt

𡨄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𡨄 (Động từ)

01

Bịt kín, bịt chặt như khi ta 'sái' lỗ hổng để không cho gì lọt qua

同“塞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '', cũng mang nghĩa bịt kín, ngăn chặn

同“㙤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡨄
Bính âm:
【ㄙㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
㙤, 塞
Hình thái radical:
⿳,宀,𠀎,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép