ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡨄
Bảng phân tích âm vị 𡨄
N/A
Bịt kín, bịt chặt như khi ta 'sái' lỗ hổng để không cho gì lọt qua
同“塞”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giống như chữ '㙤', cũng mang nghĩa bịt kín, ngăn chặn
同“㙤”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép