ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡨅
Bảng phân tích âm vị 𡨅
Jú
Không dám vươn ra, như tay chân co rút lại (giống như người nhút nhát không dám vươn mình ra ngoài).
不敢伸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép