Bản dịch của từ 𡨅 trong tiếng Việt

𡨅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𡨅 (Tính từ)

01

Không dám vươn ra, như tay chân co rút lại (giống như người nhút nhát không dám vươn mình ra ngoài).

不敢伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡨅
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿱,宀,局
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép