Bản dịch của từ 𡨇 trong tiếng Việt

𡨇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

𡨇 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (một chữ ít dùng, liên quan đến âm thanh hoặc tiếng vang)

同“㝔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (tiếng vang, âm thanh rõ ràng)

同“响”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡨇
Bính âm:
【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
㝔, 響
Hình thái radical:
⿱,宀,皀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép