Bản dịch của từ 𡨇 trong tiếng Việt
𡨇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𡨇 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ '㝔' (một chữ ít dùng, liên quan đến âm thanh hoặc tiếng vang)
同“㝔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '响' (tiếng vang, âm thanh rõ ràng)
同“响”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
