Bản dịch của từ 𡨑 trong tiếng Việt

𡨑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𡨑 (Tính từ)

01

Nghi vấn giống chữ “mật” (mật thiết, kín đáo), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“密”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡨑
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿱,宓,凵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép