Bản dịch của từ 𡨘 trong tiếng Việt
𡨘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
𡨘 (Tính từ)
【yuān】
01
Bản thảo giản thể của chữ “寃” (oan ức), xem trong tài liệu 'Phương án giản thể Hán tự' (1955). (Nhớ chữ này như một phiên bản giản lược của chữ 'oan' trong tiếng Việt)
“寃”的简化草案,见《汉字简化方案草案》(1955)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
