Bản dịch của từ 𡨝 trong tiếng Việt

𡨝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

𡨝 (Danh từ)

sǒu
01

Cụ ông, ông già (giống như từ 'lão tẩu' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'tẩu' nghe gần giống 'tẩu' trong 'tẩu hỏa nhập ma')

同“叟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡨝
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,宀,火,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丿丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép