Bản dịch của từ 𡨢 trong tiếng Việt
𡨢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | N/A | N/A | N/A |
𡨢 (Động từ)
【jū】
01
Cùng nghĩa với 'cư' trong tiếng Việt, nghĩa là ở, sống (như 'cư trú'). Chữ này cũng liên quan đến việc bán hàng (như 'mãi').
同“居”。䝻,卖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ 'mãi' (bán).
同“䝻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
