Bản dịch của từ 𡨣 trong tiếng Việt

𡨣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𡨣 (Động từ)

01

Ngủ gật, chợp mắt một lúc (như khi mệt hoặc buồn ngủ nhẹ).

打盹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡨣
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿱,宀,𤘴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép