Bản dịch của từ 𡨦 trong tiếng Việt

𡨦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

𡨦 (Danh từ)

qǐn
01

Giường ngủ chung; chỗ ngủ (như trong từ 'tẩm giường')

同“寝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡨦
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,帚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚一一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép