ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡨧
Bảng phân tích âm vị 𡨧
Zǎi
Giống như chữ “宰” (cắt, giết thịt; cai quản), dễ nhớ như “tái chế” để cai quản đồ ăn.
同“宰”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép