Bản dịch của từ 𡨨 trong tiếng Việt

𡨨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

𡨨 (Danh từ)

sǒu
01

Cụ già, ông lão (giống như từ 'lão ông' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'tẩu' nghe gần giống 'tẩu thoát' nhưng ở đây là người già)

同“叟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡨨
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,宀,𡗜,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丿丶丶丿丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép