Bản dịch của từ 𡨰 trong tiếng Việt

𡨰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

𡨰 (Danh từ)

shū
01

Cánh cửa, bản lề cửa (giúp nhớ: giống như 'thù' giữ cửa, bản lề giúp cửa mở đóng dễ dàng).

同“扉”。《慧琳音义》:“户枢:齿臾反。门臼也。”《尔雅》:“枢谓之椳。郭璞曰:门户𡨰枢也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡨰
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Hình thái radical:
⿱,宀,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép