Bản dịch của từ 𡨴 trong tiếng Việt

𡨴

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𡨴 (Trạng từ)

níng
01

Thà... còn hơn; tốt hơn là (dễ nhớ như câu 'ninh yên' - yên ổn, an lành)

“寧”的简化草案,见《汉字简化方案草案》(1955)。

Ví dụ
𡨴
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,⿳,一,血,亅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丿丨乚丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép