Bản dịch của từ 𡨽 trong tiếng Việt

𡨽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěng

ㄕㄥˇN/AN/AN/A

𡨽 (Danh từ)

shěng
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (mục 4 và 5). Chỉ cơ quan hành chính trong cung đình (như một “tỉnh” nhỏ trong hoàng cung).

疑同“省④⑤”。宫中的官署。

Ví dụ
𡨽
Bính âm:
【shěng】【ㄕㄥˇ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿱,宀,省
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丿丶丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép