Bản dịch của từ 𡩑 trong tiếng Việt
𡩑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𡩑 (Danh từ)
【huán】
01
Chữ viết sai của chữ “寰” (hoàn), thường dùng trong văn bản cổ như ở Đôn Hoàng, nghĩa là vùng trời bao la (như câu “声震𡩑宇之外” mô tả tiếng vang khắp trời đất).
“寰”的讹字。敦煌·S.2832《愿文等范本·从军阵平安》:“惟公怀忠奉国,抱义匡时。名禁画阁之中,声震𡩑宇之外。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
