Bản dịch của từ 𡩘 trong tiếng Việt

𡩘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𡩘 (Tính từ)

yìn
01

~〕buồn bã, chán nản như rơi vào hố sâu (như 'điên' mà 'ấn' xuống hố), tâm trạng u uất.

〔颠~〕怅惘,愁闷。参见“𡅥”之“跌窨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡩘
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿱,宀,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép