Bản dịch của từ 𡩚 trong tiếng Việt

𡩚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𡩚 (Danh từ)

jiā
01

Giống như chữ 'gia' (nhà, gia đình) trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến mái ấm thân quen.

同“家”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương tự chữ '' (chữ triện - kiểu chữ cổ), giúp nhớ về nét chữ cổ xưa.

同“篆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡩚
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
家, 𡩀
Hình thái radical:
⿳,宀,彐,𧰨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép