Bản dịch của từ 𡩚 trong tiếng Việt
𡩚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𡩚 (Danh từ)
【jiā】
01
Giống như chữ 'gia' (nhà, gia đình) trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến mái ấm thân quen.
同“家”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tương tự chữ '篆' (chữ triện - kiểu chữ cổ), giúp nhớ về nét chữ cổ xưa.
同“篆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
