Bản dịch của từ 𡩛 trong tiếng Việt

𡩛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𡩛 (Danh từ)

è
01

Đơn vị đo diện tích đất của Pháp, bằng 100 lần a (公亩), tương đương một héc-ta; hiện đã không còn dùng.

法国土地面积单位阿尔(公亩)一百倍,即一公顷。后废弃不用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡩛
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
𡪸
Hình thái radical:
⿰,安,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丿一一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép