Bản dịch của từ 𡩥 trong tiếng Việt

𡩥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𡩥 (Tính từ)

wěng
01

Bên trong phòng tối om, như khi không có ánh sáng chiếu vào (nhớ câu 'phòng ấm, phòng tối, 𡩥 trong nhà').

室中暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡩥
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【翁】
Hình thái radical:
⿱,宀,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶乚丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép