Bản dịch của từ 𡩨 trong tiếng Việt

𡩨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇN/AN/AN/A

𡩨 (Động từ)

shěn
01

Giống như chữ 'thẩm' (xem xét, kiểm tra kỹ càng). (Nhớ dễ vì 𡩨 cùng nghĩa, đều liên quan đến việc thẩm định, xem xét cẩn thận.)

同“審”。《字彙補•宀部》:“𡩨,《韻寶》:‘與審同’”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡩨
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,𠳅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿一丨丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép