ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡩨
Bảng phân tích âm vị 𡩨
Shěn
Giống như chữ 'thẩm' (xem xét, kiểm tra kỹ càng). (Nhớ dễ vì 𡩨 và 審 cùng nghĩa, đều liên quan đến việc thẩm định, xem xét cẩn thận.)
同“審”。《字彙補•宀部》:“𡩨,《韻寶》:‘與審同’”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép