Bản dịch của từ 𡩪 trong tiếng Việt

𡩪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𡩪 (Danh từ)

yín
01

Giống như chữ '' - can Dần trong 12 địa chi, tượng trưng cho giờ Dần (3-5 giờ sáng), giúp nhớ dễ dàng qua câu 'Dần dần sáng sớm'

同“寅”。

Ví dụ
𡩪
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,⿻,𣎴,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨乚一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép