Bản dịch của từ 𡩴 trong tiếng Việt

𡩴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𡩴 (Danh từ)

yáo
01

Cùng nghĩa với “” (lò nung gốm, nơi nung vật liệu); ví dụ trong sách cổ ghi về các khoáng sản và vật liệu khai thác từ vùng Liễu Tử Cốc 𡩴, giúp liên tưởng đến lò nung trong tự nhiên.

同“窑”。天一阁藏明嘉靖刻本《太原县志·卷之一·土产·杂类》:“柳絮矾、自𣴑矾、石砚(黑色金星)、鹅管石,以上俱栁子谷𡩴内出。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡩴
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿱,宀,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丶丿丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép