Bản dịch của từ 𡩴 trong tiếng Việt
𡩴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𡩴 (Danh từ)
【yáo】
01
Cùng nghĩa với “窑” (lò nung gốm, nơi nung vật liệu); ví dụ trong sách cổ ghi về các khoáng sản và vật liệu khai thác từ vùng Liễu Tử Cốc 𡩴, giúp liên tưởng đến lò nung trong tự nhiên.
同“窑”。天一阁藏明嘉靖刻本《太原县志·卷之一·土产·杂类》:“柳絮矾、自𣴑矾、石砚(黑色金星)、鹅管石,以上俱栁子谷𡩴内出。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
