Bản dịch của từ 𡩹 trong tiếng Việt

𡩹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𡩹 (Danh từ)

dié
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại hang hoặc hốc nhỏ trong núi đá (nhớ đến từ 'điệp' như 'điệp trạch' - hang nhỏ)

同“窞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡩹
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丶丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép