Bản dịch của từ 𡩽 trong tiếng Việt

𡩽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

𡩽 (Danh từ)

máng
01

Giấc ngủ, trạng thái nghỉ ngơi như khi nằm mộng (giúp nhớ: 'máng' nghe giống 'mộng' – giấc mơ, liên quan đến ngủ)

睡眠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡩽
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,尨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿一丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép