Bản dịch của từ 𡪃 trong tiếng Việt
𡪃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𡪃 (Danh từ)
【ào】
01
Cùng nghĩa với chữ “奧” (Áo) – chỉ sự sâu kín, bí ẩn như trong câu thành ngữ “thâm ám như trong rừng sâu” (giúp nhớ chữ này như một nơi sâu thẳm, khó hiểu).
同“奧”。《正字通•宀部》:“𡪃,同奧。《説文》篆作𡪃,宀即勹之變體,廾省从大。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
