Bản dịch của từ 𡪃 trong tiếng Việt

𡪃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

𡪃 (Danh từ)

ào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (Áo) – chỉ sự sâu kín, bí ẩn như trong câu thành ngữ “thâm ám như trong rừng sâu” (giúp nhớ chữ này như một nơi sâu thẳm, khó hiểu).

同“奧”。《正字通•宀部》:“𡪃,同奧。《説文》篆作𡪃,宀即勹之變體,廾省从大。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡪃
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,𢍏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿一丨丿丶一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép