Bản dịch của từ 𡪄 trong tiếng Việt

𡪄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𡪄 (Động từ)

zhù
01

Giữ lại, cất giữ (như trong từ '贮存' nghĩa là lưu trữ)

同“贮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡪄
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿰,宁,者,⿰,宁,⿻,⿱,耂,日,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一乚一丨一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép