Bản dịch của từ 𡪌 trong tiếng Việt

𡪌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𡪌 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” nghĩa là yên tĩnh, lặng lẽ (như đêm tịch mịch không một tiếng động).

同“寂”。《改併四聲篇海•宀部》引《搜真玉鏡》:“𡪌,音寂。”《字彙補•宀部》:“𡪌,音義同寂。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡪌
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỊCH】
Các biến thể:
寂, 𡧯
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,赤,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一丿乚丿丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép