ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡪞
Bảng phân tích âm vị 𡪞
Huò
Giống như chữ '豁' (mở rộng, cắt bỏ, thông suốt); nhớ đến từ 'hoạt' như mở rộng cánh cửa để thông thoáng.
同“豁”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép