Bản dịch của từ 𡪠 trong tiếng Việt

𡪠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊN/AN/AN/A

𡪠 (Tính từ)

céng
01

Nhà to rộng rãi, như tòa nhà bề thế (giúp nhớ: 'tằng' nghe giống 'tầng' nhà cao rộng)

宏屋大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡪠
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép