ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡪶
Bảng phân tích âm vị 𡪶
Hān
Ngả người nằm xuống (giống như hành động 'nằm dài' trong tiếng Việt)
偃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngủ mà không cởi mũ hay mở cúc áo (giữ nguyên trang phục khi ngủ)
睡觉不脱帽子和解衣带。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép