Bản dịch của từ 𡪶 trong tiếng Việt

𡪶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢN/AN/AN/A

𡪶 (Động từ)

hān
01

Ngả người nằm xuống (giống như hành động 'nằm dài' trong tiếng Việt)

偃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngủ mà không cởi mũ hay mở cúc áo (giữ nguyên trang phục khi ngủ)

睡觉不脱帽子和解衣带。

Ví dụ
𡪶
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀN】
Các biến thể:
𡬖
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,炎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép