Bản dịch của từ 𡪹 trong tiếng Việt

𡪹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

𡪹 (Tính từ)

liáo
01

Chữ viết sai của , nghĩa là trống trải, vắng lặng (dễ nhớ như câu 'liêu' nghe giống 'liệu', không có gì để liệu chuyện).

“寥”的讹字。《改併四聲篇海•宀部》引《龍龕手鑑》:“~,音聊,空寂也。”按:《龍龕手鑑•宀部》作“寥,空也,寂也”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡪹
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,𮊿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丶丶乚丶丶丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép