Bản dịch của từ 𡪹 trong tiếng Việt
𡪹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𡪹 (Tính từ)
【liáo】
01
Chữ viết sai của 寥, nghĩa là trống trải, vắng lặng (dễ nhớ như câu 'liêu' nghe giống 'liệu', không có gì để liệu chuyện).
“寥”的讹字。《改併四聲篇海•宀部》引《龍龕手鑑》:“~,音聊,空寂也。”按:《龍龕手鑑•宀部》作“寥,空也,寂也”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
