Bản dịch của từ 𡫀 trong tiếng Việt
𡫀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𡫀 (Danh từ)
【jī】
01
Cùng nghĩa với chữ “窍” (lỗ nhỏ, khe hở) – dễ nhớ như khe hở nhỏ trên thân cây.
同“窍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diện mạo phô bày, thể hiện rõ nét (như khi giơ cao, phô trương vẻ ngoài).
扬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
