Bản dịch của từ 𡫙 trong tiếng Việt

𡫙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𡫙 (Tính từ)

hán
01

Cùng nghĩa với '' (lạnh, giá rét như mùa đông miền Bắc Việt Nam)

同“寒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡫙
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,宀,⿰,工,工,⿲,又,仌,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一一丨一乚丶丿丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép