Bản dịch của từ 𡫟 trong tiếng Việt

𡫟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𡫟 (Động từ)

01

Giống chữ “” (sái) nghĩa là bịt kín, chặn lại (như chặn đường, bịt lỗ) – dễ nhớ như câu “Sái đường, chặn lối”

同“塞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡫟
Bính âm:
【ㄙㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,宀,㠭,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一一丨一一丨一一丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép