Bản dịch của từ 𡫧 trong tiếng Việt

𡫧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

𡫧 (Danh từ)

qǐn
01

Diện mạo, vẻ mặt nhìn thấy được (như nhìn thấy khuôn mặt người).

视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡫧
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,⿳,一,彐,⿱,冖,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿一乚一一丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép