Bản dịch của từ 𡫨 trong tiếng Việt

𡫨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𡫨 (Tính từ)

jǐn
01

Chữ Nôm, đọc là 'kín', nghĩa là bí mật, kín đáo (giống như giữ bí mật trong lòng). Ví dụ: '~' nghĩa là cẩn thận, thận trọng như giữ bí mật.

喃字。读音kín,秘密。〔~㗂〕谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡫨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,密,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép