ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡫨
Bảng phân tích âm vị 𡫨
Jǐn
Chữ Nôm, đọc là 'kín', nghĩa là bí mật, kín đáo (giống như giữ bí mật trong lòng). Ví dụ: '~㗂' nghĩa là cẩn thận, thận trọng như giữ bí mật.
喃字。读音kín,秘密。〔~㗂〕谨慎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép