Bản dịch của từ 𡫯 trong tiếng Việt
𡫯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𡫯 (Tính từ)
【lì】
01
〔寂~〕yên tĩnh, vắng lặng không một bóng người (giống như cảnh vắng vẻ trong câu '寂寞')
〔寂~〕寂静无人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sâu thẳm, sâu xa (như trong cảm giác hoặc không gian rộng lớn)
深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
