Bản dịch của từ 𡫷 trong tiếng Việt

𡫷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𡫷 (Danh từ)

bǎo
01

Giống như chữ 'bảo', nghĩa là bảo vật, báu vật (dễ nhớ vì hình dạng và ý nghĩa gần giống chữ 'bảo' quen thuộc).

同“宝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡫷
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,宀,珎,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨一丿乚乚丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép