Bản dịch của từ 𡫸 trong tiếng Việt
𡫸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄥˊ ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𡫸 (Danh từ)
【】
01
Chữ dùng trong câu chú Phật giáo, là sự kết hợp của hai chữ “宁” (ninh) và “吉” (cát) mang ý nghĩa bình an và may mắn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến câu chú mang lời chúc tốt lành).
佛教咒语用字。“宁吉”二字合体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
