Bản dịch của từ 𡫼 trong tiếng Việt

𡫼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𡫼 (Động từ)

sài
01

Giống chữ “” (sái), nghĩa là bịt kín, chặn lại như khi bạn “sái” lỗ tai để không nghe thấy tiếng ồn.

同“塞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡫼
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡫟,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一一丨一一丨一一丨一一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép