Bản dịch của từ 𡫽 trong tiếng Việt

𡫽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇN/AN/AN/A

𡫽 (Động từ)

01

Ngủ, nghỉ ngơi như trẻ thơ (như giấc ngủ êm đềm)

睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡫽
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
寢, 𡬊, 𥨲
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,⿳,卝,罒,𠕷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿丨一一丨丨乚丨丨一丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép