Bản dịch của từ 𡫾 trong tiếng Việt
𡫾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𡫾 (Tính từ)
【hán】
01
Cùng nghĩa với “寒” (lạnh, giá rét như mùa đông buốt giá)
同“寒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 寒
- Hình thái radical:
- ⿳,宀,⿲,屮,力,屮,⿲,屮,仌,屮,⿱,宀,⿲,⿱,屮,屮,⿱,力,仌,⿱,屮,屮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚乚丿乚丨丿乚丨丿丿丶丿丶乚丨丿乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寳
寪
審
寎
宫
容
寓
寗
寁
富
㝦
宪
鰡
辯
瓓
䳶
灊
贐
騹
騻
酇
巋
蠫
轜
