Bản dịch của từ 𡬄 trong tiếng Việt

𡬄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𡬄 (Tính từ)

01

Ngủ say như chết, ngủ sâu không tỉnh (giống như 'kế' trong kế hoạch, ngủ sâu để không bị quấy rầy)

熟睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,⿳,⿱,卝,罒,冖,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿丨一一丨丨乚丨丨一丶乚乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép