Bản dịch của từ 𡬆 trong tiếng Việt

𡬆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇN/AN/AN/A

𡬆 (Tính từ)

měng
01

(thường dùng trong cụm ~𡩃) ngốc nghếch, như người mộng du, hay mơ màng không tỉnh táo

〔~𡩃(gěng)痴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬆
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MỘNG】
Các biến thể:
𡬌
Hình thái radical:
⿱,宀,懵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丨丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép