Bản dịch của từ 𡬌 trong tiếng Việt

𡬌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𡬌 (Động từ)

mèng
01

〔~~〕tỉnh giấc, ngủ dậy (như tỉnh mộng, tỉnh giấc sau giấc ngủ sâu)

〔~~〕睡醒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬌
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
夢, 𡬆, 𡬋
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,瞢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép