Bản dịch của từ 𡬍 trong tiếng Việt

𡬍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mí〡

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𡬍 (Động từ)

mí〡
01

Mơ thấy ác mộng, nằm mơ kinh hoàng (như bị ám ảnh trong giấc ngủ)

做恶梦。《説文•㝱部》:“㝥,寐而未厭。”段玉裁改为“𡬍,寐而厭也”并注云:“鉉本作‘未厭’,誤甚。胡身之《通鑑釋文辨誤》引作‘米厭’。‘米’即‘㝥’之譌,蓋古本作‘寐而㝥厭,’一譌作‘米’,再譌作‘未’……按:厭、魘,正俗字。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬍
Bính âm:
【mí〡】【ㄇㄧˊ】【MỊ】
Các biến thể:
㝥, 眯, 𡪘
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,⿳,⿱,卝,罒,冖,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép