Bản dịch của từ 𡬙 trong tiếng Việt

𡬙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sèng

ㄙㄥˋN/AN/AN/A

𡬙 (Động từ)

sèng
01

𡬌~〕tỉnh giấc, thức dậy sau giấc ngủ (giống như 'sáng sủa' sau khi ngủ dậy)

〔𡬌~〕睡醒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬙
Bính âm:
【sèng】【ㄙㄥˋ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,⿳,⿱,卝,罒,冖,則
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丨一丿丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丨乚一一一丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép