Bản dịch của từ 𡬛 trong tiếng Việt

𡬛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𡬛 (Tính từ)

níng
01

Giống như chữ '', nghĩa là yên ổn, an lành (nhớ đến câu 'an ninh' để dễ liên tưởng).

同“寜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬛
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𫲽,⿰,⿱,立,虫,⿱,立,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶丶一丶丿一丨乚一丨一丶丶一丶丿一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép