Bản dịch của từ 𡬜 trong tiếng Việt

𡬜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇN/AN/AN/A

𡬜 (Tính từ)

lǐn
01

Cảm giác lạnh buốt, rùng mình như khi gặp gió lạnh (giống như chữ '' trong tiếng Trung).

同“凛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡬜
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Hình thái radical:
⿱,寒,⿰,寒,寒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
36
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨丨一丿丶丶丶丶丶乚一一丨丨一丿丶丶丶丶丶乚一一丨丨一丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép